The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

trưởng phòng công nghệ thông tin tiếng Anh là head of IT department /hɛd ʌv ɪt dɪˈpɑrtmənt/. Người đứng đầu bộ phận công nghệ thông tin trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "trưởng phòng công nghệ thông tin" tiếng Anh là "head of IT department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of IT department

Danh từ
/hɛd ʌv ɪt dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với trưởng phòng công nghệ thông tin / head of IT department

  1. 1

    Trưởng phòng công nghệ thông tin đã cập nhật hệ thống mới cho công ty.

    The head of the IT department implemented a new system for the company.

  2. 2

    Anh ấy là trưởng phòng công nghệ thông tin của ngân hàng.

    He is the head of the IT department at the bank.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng công nghệ thông tin

Trưởng phòng công nghệ thông tin là người quản lý các hoạt động công nghệ thông tin trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: công nghệ thông tin (IT), hệ thống (system), quản lý (management).

Video minh hoạ trưởng phòng công nghệ thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng công nghệ thông tin

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng công nghệ thông tin"

Trưởng phòng công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng công nghệ thông tin tiếng Anh là "head of IT department" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận công nghệ thông tin trong một tổ chức hoặc công ty.

"head of IT department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of IT department" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng công nghệ thông tin". Trưởng phòng công nghệ thông tin là người quản lý các hoạt động công nghệ thông tin trong tổ chức.

Phát âm "head of IT department" như thế nào?

"head of IT department" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ɪt dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of IT department"?

The head of the IT department implemented a new system for the company. — Trưởng phòng công nghệ thông tin đã cập nhật hệ thống mới cho công ty.