Tiếng Việt
Phòng công nghệ tiếng Anh là gì?
Phòng công nghệ tiếng Anh là Technology room /tɛkˈnɒləʤi ruːm/. Phòng dùng để chứa các thiết bị công nghệ và thực hiện các hoạt động liên quan đến công nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Technology room
Ví dụ câu với Phòng công nghệ / Technology room
- 1
The technology room is equipped with the latest computers.
Phòng công nghệ được trang bị các máy tính mới nhất.
- 2
Students go to the technology room for their computer classes.
Học sinh đến phòng công nghệ để học môn tin học.
Ghi chú dùng từ Phòng công nghệ
Phòng công nghệ là nơi tập trung các thiết bị công nghệ như máy tính, máy in, và các thiết bị điện tử khác. Các thuật ngữ liên quan: 'hardware' (phần cứng), 'software' (phần mềm), 'IT' (công nghệ thông tin).
Video minh hoạ Phòng công nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng công nghệ
Câu hỏi thường gặp về "Phòng công nghệ"
Phòng công nghệ tiếng Anh là gì?
Phòng công nghệ tiếng Anh là "Technology room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để chứa các thiết bị công nghệ và thực hiện các hoạt động liên quan đến công nghệ.
"Technology room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Technology room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng công nghệ". Phòng công nghệ là nơi tập trung các thiết bị công nghệ như máy tính, máy in, và các thiết bị điện tử khác.
Phát âm "Technology room" như thế nào?
"Technology room" có phiên âm IPA /tɛkˈnɒləʤi ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Technology room"?
Phòng công nghệ được trang bị các máy tính mới nhất. — The technology room is equipped with the latest computers.