The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưởng phòng kinh doanh dự án tiếng Anh là gì?

trưởng phòng kinh doanh dự án tiếng Anh là business project manager /ˈbɪznəs ˈprɑʤɛkt ˈmænəʤər/. Người quản lý các dự án kinh doanh trong công ty, chịu trách nhiệm lập kế hoạch, điều phối và thực hiện các dự án kinh doanh.

Hình minh hoạ "trưởng phòng kinh doanh dự án" tiếng Anh là "business project manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business project manager

Danh từ
/ˈbɪznəs ˈprɑʤɛkt ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với trưởng phòng kinh doanh dự án / business project manager

  1. 1

    The business project manager coordinated the launch of the new product line.

    Quản lý dự án kinh doanh đã phối hợp ra mắt dòng sản phẩm mới.

  2. 2

    She was promoted to business project manager after successfully leading several key projects.

    Cô ấy đã được thăng chức thành trưởng phòng kinh doanh dự án sau khi dẫn dắt thành công nhiều dự án quan trọng.

Ghi chú dùng từ trưởng phòng kinh doanh dự án

Trưởng phòng kinh doanh dự án là người chịu trách nhiệm quản lý các dự án kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'project management' (quản lý dự án), 'business strategy' (chiến lược kinh doanh), 'team leadership' (lãnh đạo nhóm).

Video minh hoạ trưởng phòng kinh doanh dự án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưởng phòng kinh doanh dự án

Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng kinh doanh dự án"

Trưởng phòng kinh doanh dự án tiếng Anh là gì?

Trưởng phòng kinh doanh dự án tiếng Anh là "business project manager" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý các dự án kinh doanh trong công ty, chịu trách nhiệm lập kế hoạch, điều phối và thực hiện các dự án kinh doanh.

"business project manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business project manager" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng kinh doanh dự án". Trưởng phòng kinh doanh dự án là người chịu trách nhiệm quản lý các dự án kinh doanh.

Phát âm "business project manager" như thế nào?

"business project manager" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈprɑʤɛkt ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business project manager"?

Quản lý dự án kinh doanh đã phối hợp ra mắt dòng sản phẩm mới. — The business project manager coordinated the launch of the new product line.