Tiếng Việt
Trưởng phòng tuyển sinh tiếng Anh là gì?
trưởng phòng tuyển sinh tiếng Anh là head of student admissions office /hɛd ʌv ˈstudənt ædˈmɪʃənz ˈɔfəs/. Người đứng đầu bộ phận tuyển sinh trong một tổ chức hoặc trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of student admissions office
Ví dụ câu với trưởng phòng tuyển sinh / head of student admissions office
- 1
The head of student admissions office oversees all admissions processes.
Người trưởng phòng tuyển sinh giám sát tất cả các quy trình tuyển sinh.
- 2
She reported directly to the dean about admissions policies.
Cô ấy báo cáo trực tiếp với hiệu trưởng về chính sách tuyển sinh.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng tuyển sinh
Trưởng phòng tuyển sinh là người quản lý bộ phận tuyển sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'admissions', 'recruitment', 'application process' với nghĩa là 'tuyển sinh', 'tuyển dụng', 'quy trình nộp đơn'.
Video minh hoạ trưởng phòng tuyển sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng tuyển sinh
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng tuyển sinh"
Trưởng phòng tuyển sinh tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng tuyển sinh tiếng Anh là "head of student admissions office" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận tuyển sinh trong một tổ chức hoặc trường học.
"head of student admissions office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of student admissions office" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng tuyển sinh". Trưởng phòng tuyển sinh là người quản lý bộ phận tuyển sinh.
Phát âm "head of student admissions office" như thế nào?
"head of student admissions office" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ˈstudənt ædˈmɪʃənz ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of student admissions office"?
Người trưởng phòng tuyển sinh giám sát tất cả các quy trình tuyển sinh. — The head of student admissions office oversees all admissions processes.