Tiếng Việt
Trượt ra khỏi tiếng Anh là gì?
Trượt ra khỏi tiếng Anh là Slip out /slɪp aʊt/. Trượt ra khỏi vị trí hoặc trạng thái ban đầu một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slip out
Ví dụ câu với Trượt ra khỏi / Slip out
- 1
Anh ấy đã trượt ra khỏi ghế khi đang cười.
He slipped out of the chair while laughing.
- 2
Cô ấy trượt ra khỏi nhà mà không nói lời nào.
She slipped out of the house without saying a word.
Ghi chú dùng từ Trượt ra khỏi
Từ này mô tả hành động trượt khỏi vị trí hoặc trạng thái một cách bất ngờ. Các từ liên quan gồm 'slip', nghĩa là trượt; 'slide', nghĩa là trượt nhẹ nhàng; 'escape', nghĩa là trốn thoát.
Video minh hoạ Trượt ra khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trượt ra khỏi
Câu hỏi thường gặp về "Trượt ra khỏi"
Trượt ra khỏi tiếng Anh là gì?
Trượt ra khỏi tiếng Anh là "Slip out" (động từ), nghĩa là: Trượt ra khỏi vị trí hoặc trạng thái ban đầu một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.
"Slip out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slip out" nghĩa tiếng Việt là "Trượt ra khỏi". Từ này mô tả hành động trượt khỏi vị trí hoặc trạng thái một cách bất ngờ.
Phát âm "Slip out" như thế nào?
"Slip out" có phiên âm IPA /slɪp aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slip out"?
He slipped out of the chair while laughing. — Anh ấy đã trượt ra khỏi ghế khi đang cười.