The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truy lĩnh tiếng Anh là gì?

truy lĩnh tiếng Anh là claim retroactive payment /kleɪm ˌrɛtrəʊˈæktɪv ˈpeɪmənt/. Yêu cầu thanh toán tiền lương hoặc phúc lợi đã bị trễ hoặc chưa được trả trong quá khứ.

Hình minh hoạ "truy lĩnh" tiếng Anh là "claim retroactive payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

claim retroactive payment

Động từ
/kleɪm ˌrɛtrəʊˈæktɪv ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với truy lĩnh / claim retroactive payment

  1. 1

    Anh ấy đã truy lĩnh khoản tiền lương còn nợ từ tháng trước.

    He claimed the retroactive payment for his overdue salary.

  2. 2

    Công đoàn đã giúp nhân viên truy lĩnh các khoản tiền phúc lợi chưa thanh toán.

    The union helped the workers claim their unpaid benefits.

Ghi chú dùng từ truy lĩnh

Truy lĩnh thường liên quan đến việc yêu cầu nhận lại các khoản tiền đã bị chậm thanh toán trong quá khứ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'back pay' (tiền lương trả chậm), 'retroactive' (tính từ chỉ việc áp dụng cho quá khứ), 'benefits' (phúc lợi).

Video minh hoạ truy lĩnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truy lĩnh

Câu hỏi thường gặp về "truy lĩnh"

Truy lĩnh tiếng Anh là gì?

Truy lĩnh tiếng Anh là "claim retroactive payment" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu thanh toán tiền lương hoặc phúc lợi đã bị trễ hoặc chưa được trả trong quá khứ.

"claim retroactive payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"claim retroactive payment" nghĩa tiếng Việt là "truy lĩnh". Truy lĩnh thường liên quan đến việc yêu cầu nhận lại các khoản tiền đã bị chậm thanh toán trong quá khứ.

Phát âm "claim retroactive payment" như thế nào?

"claim retroactive payment" có phiên âm IPA /kleɪm ˌrɛtrəʊˈæktɪv ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "claim retroactive payment"?

He claimed the retroactive payment for his overdue salary. — Anh ấy đã truy lĩnh khoản tiền lương còn nợ từ tháng trước.