Tiếng Việt
Truy lùng tiếng Anh là gì?
truy lùng tiếng Anh là track down /træk daʊn/. theo dõi và tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết tâm để bắt hoặc bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
track down
Ví dụ câu với truy lùng / track down
- 1
Cảnh sát đã truy lùng tên tội phạm suốt nhiều tháng.
The police tracked down the suspect after a long investigation.
- 2
Chúng tôi đã truy lùng nguồn gốc của vấn đề này.
We tracked down the source of the problem.
Ghi chú dùng từ truy lùng
Truy lùng là hành động theo dõi và tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó một cách quyết tâm. Các từ liên quan gồm có 'pursue' (đuổi theo), 'hunt' (săn bắt), và 'locate' (xác định vị trí).
Video minh hoạ truy lùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy lùng
Câu hỏi thường gặp về "truy lùng"
Truy lùng tiếng Anh là gì?
Truy lùng tiếng Anh là "track down" (động từ), nghĩa là: theo dõi và tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết tâm để bắt hoặc bắt giữ.
"track down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"track down" nghĩa tiếng Việt là "truy lùng". Truy lùng là hành động theo dõi và tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó một cách quyết tâm.
Phát âm "track down" như thế nào?
"track down" có phiên âm IPA /træk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "track down"?
The police tracked down the suspect after a long investigation. — Cảnh sát đã truy lùng tên tội phạm suốt nhiều tháng.