Tiếng Việt
Truyền máu tiếng Anh là gì?
truyền máu tiếng Anh là blood transfusion /blʌd trænsˈfjuːʒᵊn/. Quá trình truyền máu từ người cho sang người nhận để điều trị thiếu máu hoặc mất máu nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood transfusion
Ví dụ câu với truyền máu / blood transfusion
- 1
Bệnh nhân cần truyền máu để bù lại lượng máu đã mất.
The patient needed a blood transfusion to replace lost blood.
- 2
Truyền máu là thủ thuật phổ biến trong các ca phẫu thuật lớn.
Blood transfusion is a common procedure in major surgeries.
Ghi chú dùng từ truyền máu
Truyền máu giúp cứu sống bệnh nhân thiếu máu nặng hoặc mất máu. Các thuật ngữ liên quan: 'blood donation' (hiến máu), 'blood bank' (ngân hàng máu), 'hemotherapy' (hóa trị máu).
Video minh hoạ truyền máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền máu
Câu hỏi thường gặp về "truyền máu"
Truyền máu tiếng Anh là gì?
Truyền máu tiếng Anh là "blood transfusion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình truyền máu từ người cho sang người nhận để điều trị thiếu máu hoặc mất máu nặng.
"blood transfusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood transfusion" nghĩa tiếng Việt là "truyền máu". Truyền máu giúp cứu sống bệnh nhân thiếu máu nặng hoặc mất máu.
Phát âm "blood transfusion" như thế nào?
"blood transfusion" có phiên âm IPA /blʌd trænsˈfjuːʒᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood transfusion"?
The patient needed a blood transfusion to replace lost blood. — Bệnh nhân cần truyền máu để bù lại lượng máu đã mất.