The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền tải tiếng Anh là gì?

truyền tải tiếng Anh là convey /ˈtrænsfər/. truyền đạt hoặc chuyển tải thông tin, ý nghĩ hoặc cảm xúc từ người này sang người khác.

Hình minh hoạ "truyền tải" tiếng Anh là "convey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

convey

Động từ
/ˈtrænsfər/

Ví dụ câu với truyền tải / convey

  1. 1

    Giáo viên truyền tải kiến thức một cách rõ ràng.

    The teacher conveys knowledge clearly.

  2. 2

    Cô ấy truyền tải cảm xúc qua bài hát của mình.

    She conveys her emotions through her singing.

Ghi chú dùng từ truyền tải

Truyền tải là hành động chuyển đổi thông tin hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'communicate' (giao tiếp), 'transmit' (truyền tải), và 'relay' (truyền đạt).

Video minh hoạ truyền tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền tải

Câu hỏi thường gặp về "truyền tải"

Truyền tải tiếng Anh là gì?

Truyền tải tiếng Anh là "convey" (động từ), nghĩa là: truyền đạt hoặc chuyển tải thông tin, ý nghĩ hoặc cảm xúc từ người này sang người khác.

"convey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"convey" nghĩa tiếng Việt là "truyền tải". Truyền tải là hành động chuyển đổi thông tin hoặc cảm xúc.

Phát âm "convey" như thế nào?

"convey" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "convey"?

The teacher conveys knowledge clearly. — Giáo viên truyền tải kiến thức một cách rõ ràng.