Tiếng Việt
Truyền nước tiếng Anh là gì?
Truyền nước tiếng Anh là Administer IV fluids /ədˈmɪnɪstə aɪ-viː ˈfluːɪdz/. Tiêm hoặc truyền dịch để cung cấp chất lỏng hoặc thuốc qua đường tĩnh mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administer IV fluids
Ví dụ câu với Truyền nước / Administer IV fluids
- 1
Bác sĩ sẽ truyền nước cho bệnh nhân để bù nước mất.
The doctor will administer IV fluids to the patient to rehydrate.
- 2
Trong ca phẫu thuật, y tá đã truyền nước để duy trì thể trạng của bệnh nhân.
During the surgery, the nurse administered IV fluids to maintain the patient's condition.
Ghi chú dùng từ Truyền nước
Truyền nước là quá trình cung cấp chất lỏng qua đường tĩnh mạch, thường để duy trì hoặc bổ sung lượng nước trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intravenous therapy' (liệu pháp truyền tĩnh mạch), 'hydration' (bù nước), và 'IV drip' (ống truyền tĩnh mạch).
Video minh hoạ Truyền nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền nước
Câu hỏi thường gặp về "Truyền nước"
Truyền nước tiếng Anh là gì?
Truyền nước tiếng Anh là "Administer IV fluids" (động từ), nghĩa là: Tiêm hoặc truyền dịch để cung cấp chất lỏng hoặc thuốc qua đường tĩnh mạch.
"Administer IV fluids" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administer IV fluids" nghĩa tiếng Việt là "Truyền nước". Truyền nước là quá trình cung cấp chất lỏng qua đường tĩnh mạch, thường để duy trì hoặc bổ sung lượng nước trong cơ thể.
Phát âm "Administer IV fluids" như thế nào?
"Administer IV fluids" có phiên âm IPA /ədˈmɪnɪstə aɪ-viː ˈfluːɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administer IV fluids"?
The doctor will administer IV fluids to the patient to rehydrate. — Bác sĩ sẽ truyền nước cho bệnh nhân để bù nước mất.