Tiếng Việt
Vòi truyền nước tiếng Anh là gì?
Vòi truyền nước tiếng Anh là Water pipe /ˈwɔːtər paɪp/. Ống dẫn nước dùng để cung cấp hoặc thoát nước trong các hệ thống ống nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Water pipe
Ví dụ câu với Vòi truyền nước / Water pipe
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt một vòi truyền nước mới trong nhà.
We installed a new water pipe in the house.
- 2
Vòi truyền nước bị rò rỉ cần được sửa chữa ngay lập tức.
The water pipe is leaking and needs to be repaired immediately.
Ghi chú dùng từ Vòi truyền nước
Vòi truyền nước là một phần quan trọng trong hệ thống cấp thoát nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ống nước' (water conduit), 'ống dẫn nước' (water conduit), và 'ống cấp nước' (water supply pipe).
Video minh hoạ Vòi truyền nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vòi truyền nước
Câu hỏi thường gặp về "Vòi truyền nước"
Vòi truyền nước tiếng Anh là gì?
Vòi truyền nước tiếng Anh là "Water pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn nước dùng để cung cấp hoặc thoát nước trong các hệ thống ống nước.
"Water pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Water pipe" nghĩa tiếng Việt là "Vòi truyền nước". Vòi truyền nước là một phần quan trọng trong hệ thống cấp thoát nước.
Phát âm "Water pipe" như thế nào?
"Water pipe" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Water pipe"?
We installed a new water pipe in the house. — Chúng tôi đã lắp đặt một vòi truyền nước mới trong nhà.