The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưới truyền tải tiếng Anh là gì?

lưới truyền tải tiếng Anh là power transmission grid /ˈpaʊər trænzˈmɪʃən ɡrɪd/. Hệ thống các dây dẫn và trạm biến áp truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các khu vực tiêu thụ.

Hình minh hoạ "lưới truyền tải" tiếng Anh là "power transmission grid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

power transmission grid

Danh từ
/ˈpaʊər trænzˈmɪʃən ɡrɪd/

Ví dụ câu với lưới truyền tải / power transmission grid

  1. 1

    Hệ thống lưới truyền tải điện quốc gia rất phức tạp.

    The national power transmission grid is very complex.

  2. 2

    Chúng tôi cần nâng cấp lưới truyền tải để giảm thiểu mất mát điện năng.

    We need to upgrade the power transmission grid to reduce energy losses.

Ghi chú dùng từ lưới truyền tải

Lưới truyền tải là phần quan trọng trong hệ thống điện, giúp phân phối điện từ nhà máy đến tiêu thụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'distribution network' (mạng lưới phân phối), 'substation' (trạm biến áp), 'power lines' (đường dây điện).

Video minh hoạ lưới truyền tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưới truyền tải

Câu hỏi thường gặp về "lưới truyền tải"

Lưới truyền tải tiếng Anh là gì?

Lưới truyền tải tiếng Anh là "power transmission grid" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các dây dẫn và trạm biến áp truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các khu vực tiêu thụ.

"power transmission grid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"power transmission grid" nghĩa tiếng Việt là "lưới truyền tải". Lưới truyền tải là phần quan trọng trong hệ thống điện, giúp phân phối điện từ nhà máy đến tiêu thụ.

Phát âm "power transmission grid" như thế nào?

"power transmission grid" có phiên âm IPA /ˈpaʊər trænzˈmɪʃən ɡrɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "power transmission grid"?

The national power transmission grid is very complex. — Hệ thống lưới truyền tải điện quốc gia rất phức tạp.