Tiếng Việt
Truyền tải nội dung tiếng Anh là gì?
Truyền tải nội dung tiếng Anh là Deliver content /dɪˈlɪvər ˈkɒntɛnt/. Chuyển nội dung từ nơi này sang nơi khác qua các phương tiện truyền thông hoặc kỹ thuật số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deliver content
Ví dụ câu với Truyền tải nội dung / Deliver content
- 1
Họ sử dụng email để truyền tải nội dung quan trọng đến khách hàng.
They use email to deliver important content to clients.
- 2
Trang web này truyền tải nội dung giáo dục cho học sinh trên toàn thế giới.
This website delivers educational content to students worldwide.
Ghi chú dùng từ Truyền tải nội dung
Truyền tải nội dung là quá trình gửi thông tin qua các phương tiện kỹ thuật số hoặc truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transmit' (truyền), 'broadcast' (phát sóng), và 'distribute' (phân phối), đều liên quan đến việc chuyển giao nội dung.
Video minh hoạ Truyền tải nội dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền tải nội dung
Câu hỏi thường gặp về "Truyền tải nội dung"
Truyền tải nội dung tiếng Anh là gì?
Truyền tải nội dung tiếng Anh là "Deliver content" (động từ), nghĩa là: Chuyển nội dung từ nơi này sang nơi khác qua các phương tiện truyền thông hoặc kỹ thuật số.
"Deliver content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deliver content" nghĩa tiếng Việt là "Truyền tải nội dung". Truyền tải nội dung là quá trình gửi thông tin qua các phương tiện kỹ thuật số hoặc truyền thông.
Phát âm "Deliver content" như thế nào?
"Deliver content" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvər ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deliver content"?
They use email to deliver important content to clients. — Họ sử dụng email để truyền tải nội dung quan trọng đến khách hàng.