The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền tải kiến thức tiếng Anh là gì?

Truyền tải kiến thức tiếng Anh là Impart knowledge /ɪmˈpɑːt ˈnɒlɪʤ/. Truyền đạt kiến thức cho người khác một cách rõ ràng và hiệu quả.

Hình minh hoạ "Truyền tải kiến thức" tiếng Anh là "Impart knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Impart knowledge

Động từ
/ɪmˈpɑːt ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với Truyền tải kiến thức / Impart knowledge

  1. 1

    Giáo viên truyền đạt kiến thức một cách tận tâm cho học sinh.

    The teacher imparts knowledge to students with dedication.

  2. 2

    Nghiên cứu này giúp truyền đạt kiến thức mới về sinh học.

    This research helps impart new knowledge about biology.

Ghi chú dùng từ Truyền tải kiến thức

Truyền tải kiến thức là quá trình chia sẻ thông tin hoặc kỹ năng. Các từ liên quan: 'giảng dạy' (teach), 'giáo dục' (education), 'truyền đạt' (convey).

Video minh hoạ Truyền tải kiến thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Truyền tải kiến thức

Câu hỏi thường gặp về "Truyền tải kiến thức"

Truyền tải kiến thức tiếng Anh là gì?

Truyền tải kiến thức tiếng Anh là "Impart knowledge" (động từ), nghĩa là: Truyền đạt kiến thức cho người khác một cách rõ ràng và hiệu quả.

"Impart knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Impart knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Truyền tải kiến thức". Truyền tải kiến thức là quá trình chia sẻ thông tin hoặc kỹ năng.

Phát âm "Impart knowledge" như thế nào?

"Impart knowledge" có phiên âm IPA /ɪmˈpɑːt ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Impart knowledge"?

The teacher imparts knowledge to students with dedication. — Giáo viên truyền đạt kiến thức một cách tận tâm cho học sinh.