Tiếng Việt
Truyền thông marketing tiếng Anh là gì?
truyền thông marketing tiếng Anh là marketing communication /ˈmɑrkətɪŋ kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Hoạt động truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marketing communication
Ví dụ câu với truyền thông marketing / marketing communication
- 1
Chiến dịch truyền thông marketing đã giúp tăng doanh số bán hàng của công ty.
The marketing communication campaign helped boost the company's sales.
- 2
Truyền thông marketing là yếu tố quan trọng trong chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp.
Marketing communication is a crucial element in the company's marketing strategy.
Ghi chú dùng từ truyền thông marketing
Truyền thông marketing là quá trình truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp tới khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'advertising' (quảng cáo), 'public relations' (quan hệ công chúng), và 'branding' (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ truyền thông marketing
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền thông marketing
- thôngPine
- truyềntransmit
- truyền thôngcommunication
- sự liên lạccommunication
- sự giao tiếpcommunication
- giao tiếp kémpoor communication
- giao tiếp tốtgood communication
- Vô tuyến điệnWireless communication
- phiếu liên lạcCommunication note
- tiếng Anh TOEICTest of English for International communication
- giao tiếp cơ bảnbasic communication
- giao tiếp xã hộisocial communication
Câu hỏi thường gặp về "truyền thông marketing"
Truyền thông marketing tiếng Anh là gì?
Truyền thông marketing tiếng Anh là "marketing communication" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ.
"marketing communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marketing communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông marketing". Truyền thông marketing là quá trình truyền đạt thông điệp của doanh nghiệp tới khách hàng.
Phát âm "marketing communication" như thế nào?
"marketing communication" có phiên âm IPA /ˈmɑrkətɪŋ kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marketing communication"?
The marketing communication campaign helped boost the company's sales. — Chiến dịch truyền thông marketing đã giúp tăng doanh số bán hàng của công ty.