Tiếng Việt
Truyền thông nội bộ tiếng Anh là gì?
truyền thông nội bộ tiếng Anh là internal communication /ɪnˈtɜrnəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Hoạt động truyền đạt thông tin trong nội bộ của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal communication
Ví dụ câu với truyền thông nội bộ / internal communication
- 1
Truyền thông nội bộ giúp nâng cao tinh thần làm việc nhóm trong công ty.
Internal communication helps improve team spirit within the company.
- 2
Chương trình đào tạo về truyền thông nội bộ đã nâng cao hiệu quả liên lạc giữa các phòng ban.
The internal communication training program has improved inter-departmental communication.
Ghi chú dùng từ truyền thông nội bộ
Truyền thông nội bộ là quá trình chia sẻ thông tin trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'communication' (giao tiếp), 'information' (thông tin), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ truyền thông nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền thông nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "truyền thông nội bộ"
Truyền thông nội bộ tiếng Anh là gì?
Truyền thông nội bộ tiếng Anh là "internal communication" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động truyền đạt thông tin trong nội bộ của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"internal communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông nội bộ". Truyền thông nội bộ là quá trình chia sẻ thông tin trong tổ chức.
Phát âm "internal communication" như thế nào?
"internal communication" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal communication"?
Internal communication helps improve team spirit within the company. — Truyền thông nội bộ giúp nâng cao tinh thần làm việc nhóm trong công ty.