The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền thông sức khỏe tiếng Anh là gì?

truyền thông sức khỏe tiếng Anh là health communication /hɛlθ kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Giao tiếp nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức về sức khỏe trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "truyền thông sức khỏe" tiếng Anh là "health communication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

health communication

Danh từ
/hɛlθ kəmˌjunəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với truyền thông sức khỏe / health communication

  1. 1

    Chiến dịch truyền thông sức khỏe đã giúp nâng cao ý thức về phòng chống dịch bệnh.

    The health communication campaign helped raise awareness about disease prevention.

  2. 2

    Truyền thông sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng về các vấn đề y tế.

    Health communication plays a vital role in educating the community about medical issues.

Ghi chú dùng từ truyền thông sức khỏe

Truyền thông sức khỏe là quá trình truyền đạt thông tin về sức khỏe nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'health education' (giáo dục sức khỏe), 'public health messaging' (thông điệp y tế cộng đồng), và 'health promotion' (xây dựng sức khỏe).

Video minh hoạ truyền thông sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyền thông sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "truyền thông sức khỏe"

Truyền thông sức khỏe tiếng Anh là gì?

Truyền thông sức khỏe tiếng Anh là "health communication" (danh từ), nghĩa là: Giao tiếp nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức về sức khỏe trong cộng đồng.

"health communication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"health communication" nghĩa tiếng Việt là "truyền thông sức khỏe". Truyền thông sức khỏe là quá trình truyền đạt thông tin về sức khỏe nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng.

Phát âm "health communication" như thế nào?

"health communication" có phiên âm IPA /hɛlθ kəmˌjunəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "health communication"?

The health communication campaign helped raise awareness about disease prevention. — Chiến dịch truyền thông sức khỏe đã giúp nâng cao ý thức về phòng chống dịch bệnh.