The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ an toàn sinh học tiếng Anh là gì?

tủ an toàn sinh học tiếng Anh là Biological safety cabinet /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈseɪfti ˈkæbɪnət/. Tủ an toàn sinh học là thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm để bảo vệ người dùng và môi trường khỏi các tác nhân sinh học độc hại.

Hình minh hoạ "tủ an toàn sinh học" tiếng Anh là "Biological safety cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Biological safety cabinet

Danh từ
/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈseɪfti ˈkæbɪnət/

Ví dụ câu với tủ an toàn sinh học / Biological safety cabinet

  1. 1

    Các nhà nghiên cứu sử dụng tủ an toàn sinh học để xử lý các mẫu vi sinh.

    Researchers use a biological safety cabinet to handle microbial samples.

  2. 2

    Tủ an toàn sinh học giúp ngăn chặn sự phát tán của các tác nhân gây bệnh.

    The biological safety cabinet prevents the spread of infectious agents.

Ghi chú dùng từ tủ an toàn sinh học

Tủ an toàn sinh học là thiết bị quan trọng trong phòng thí nghiệm sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biosafety level' (mức độ an toàn sinh học), 'laminar flow hood' (tủ khí động học), và 'contamination' (ô nhiễm).

Video minh hoạ tủ an toàn sinh học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ an toàn sinh học

Câu hỏi thường gặp về "tủ an toàn sinh học"

Tủ an toàn sinh học tiếng Anh là gì?

Tủ an toàn sinh học tiếng Anh là "Biological safety cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ an toàn sinh học là thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm để bảo vệ người dùng và môi trường khỏi các tác nhân sinh học độc hại.

"Biological safety cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Biological safety cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ an toàn sinh học". Tủ an toàn sinh học là thiết bị quan trọng trong phòng thí nghiệm sinh học.

Phát âm "Biological safety cabinet" như thế nào?

"Biological safety cabinet" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈseɪfti ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Biological safety cabinet"?

Researchers use a biological safety cabinet to handle microbial samples. — Các nhà nghiên cứu sử dụng tủ an toàn sinh học để xử lý các mẫu vi sinh.