Tiếng Việt
Từ bây giờ tiếng Anh là gì?
từ bây giờ tiếng Anh là from now on /frʌm naʊ ɒn/. Từ thời điểm này trở đi, bắt đầu từ bây giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from now on
Ví dụ câu với từ bây giờ / from now on
- 1
Từ bây giờ, tôi sẽ tập thể dục hàng ngày.
From now on, I will exercise every day.
- 2
Chúng ta sẽ làm việc cùng nhau từ bây giờ.
We will work together from now on.
Ghi chú dùng từ từ bây giờ
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một hành động hoặc trạng thái mới. Các từ liên quan: 'starting now' (bắt đầu ngay bây giờ), 'henceforth' (từ nay về sau), 'going forward' (từ đây trở đi).
Video minh hoạ từ bây giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ bây giờ
Câu hỏi thường gặp về "từ bây giờ"
Từ bây giờ tiếng Anh là gì?
Từ bây giờ tiếng Anh là "from now on" (cụm từ), nghĩa là: Từ thời điểm này trở đi, bắt đầu từ bây giờ.
"from now on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from now on" nghĩa tiếng Việt là "từ bây giờ". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một hành động hoặc trạng thái mới.
Phát âm "from now on" như thế nào?
"from now on" có phiên âm IPA /frʌm naʊ ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from now on"?
From now on, I will exercise every day. — Từ bây giờ, tôi sẽ tập thể dục hàng ngày.