Tiếng Việt
Tư cách pháp lý tiếng Anh là gì?
tư cách pháp lý tiếng Anh là legal capacity /ˈliɡəl kəˈpæsəti/. Khả năng pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện các hành vi pháp lý hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal capacity
Ví dụ câu với tư cách pháp lý / legal capacity
- 1
Công ty đã đạt được tư cách pháp lý sau khi đăng ký kinh doanh hợp lệ.
The company gained legal capacity after a valid business registration.
- 2
Người đó không có tư cách pháp lý để ký hợp đồng.
That person does not have the legal capacity to sign a contract.
Ghi chú dùng từ tư cách pháp lý
Tư cách pháp lý là khả năng của cá nhân hoặc tổ chức để tham gia vào các hoạt động pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'tư cách pháp nhân' (legal entity), 'quyền và nghĩa vụ pháp lý' (legal rights and obligations).
Video minh hoạ tư cách pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư cách pháp lý
Câu hỏi thường gặp về "tư cách pháp lý"
Tư cách pháp lý tiếng Anh là gì?
Tư cách pháp lý tiếng Anh là "legal capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện các hành vi pháp lý hợp pháp.
"legal capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal capacity" nghĩa tiếng Việt là "tư cách pháp lý". Tư cách pháp lý là khả năng của cá nhân hoặc tổ chức để tham gia vào các hoạt động pháp lý.
Phát âm "legal capacity" như thế nào?
"legal capacity" có phiên âm IPA /ˈliɡəl kəˈpæsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal capacity"?
The company gained legal capacity after a valid business registration. — Công ty đã đạt được tư cách pháp lý sau khi đăng ký kinh doanh hợp lệ.