Tiếng Việt
Dung tích tiếng Anh là gì?
dung tích tiếng Anh là capacity /kəˈpæsəti/. Dung tích là thể tích tối đa mà một vật hoặc thiết bị có thể chứa đựng hoặc chứa được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capacity
Ví dụ câu với dung tích / capacity
- 1
Dung tích của bình chứa này là 50 lít.
The capacity of this tank is 50 liters.
- 2
Xe ô tô này có dung tích khoang hành lý lớn.
This car has a large trunk capacity.
Ghi chú dùng từ dung tích
Dung tích thường dùng để chỉ thể tích tối đa của bình, xe hoặc thiết bị. Các từ liên quan: volume (thể tích), size (kích thước), volume capacity (dung tích thể tích).
Video minh hoạ dung tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung tích
Câu hỏi thường gặp về "dung tích"
Dung tích tiếng Anh là gì?
Dung tích tiếng Anh là "capacity" (danh từ), nghĩa là: Dung tích là thể tích tối đa mà một vật hoặc thiết bị có thể chứa đựng hoặc chứa được.
"capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capacity" nghĩa tiếng Việt là "dung tích". Dung tích thường dùng để chỉ thể tích tối đa của bình, xe hoặc thiết bị.
Phát âm "capacity" như thế nào?
"capacity" có phiên âm IPA /kəˈpæsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capacity"?
The capacity of this tank is 50 liters. — Dung tích của bình chứa này là 50 lít.