Tiếng Việt
Tủ chén tiếng Anh là gì?
tủ chén tiếng Anh là Dish cabinet /dɪʃ ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để đựng chén đĩa trong nhà bếp hoặc phòng ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dish cabinet
Ví dụ câu với tủ chén / Dish cabinet
- 1
I keep all the plates in the dish cabinet.
Tôi để tất cả đĩa trong tủ chén.
- 2
The dish cabinet is made of oak.
Tủ chén làm bằng gỗ sồi.
Ghi chú dùng từ tủ chén
Tủ chén là nơi để đựng chén đĩa, thường đặt trong bếp hoặc phòng ăn. Các từ liên quan: 'kitchen cabinet' (tủ bếp), 'cupboard' (tủ đựng đồ).
Video minh hoạ tủ chén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ chén
Câu hỏi thường gặp về "tủ chén"
Tủ chén tiếng Anh là gì?
Tủ chén tiếng Anh là "Dish cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để đựng chén đĩa trong nhà bếp hoặc phòng ăn.
"Dish cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dish cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ chén". Tủ chén là nơi để đựng chén đĩa, thường đặt trong bếp hoặc phòng ăn.
Phát âm "Dish cabinet" như thế nào?
"Dish cabinet" có phiên âm IPA /dɪʃ ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dish cabinet"?
Tôi để tất cả đĩa trong tủ chén. — I keep all the plates in the dish cabinet.