Tiếng Việt
Tủ mát tiếng Anh là gì?
tủ mát tiếng Anh là fridge /frɪʤ/. Thiết bị làm lạnh dùng để giữ thực phẩm và đồ uống tươi lâu trong nhà hoặc cửa hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fridge
Ví dụ câu với tủ mát / fridge
- 1
Tôi để sữa trong tủ mát để nó không bị hỏng.
I keep the milk in the fridge so it doesn't spoil.
- 2
Bạn có thể lấy nước lạnh từ tủ mát trong bếp.
You can get cold water from the fridge in the kitchen.
Ghi chú dùng từ tủ mát
Tủ mát là thiết bị điện tử giúp làm lạnh thực phẩm. Các từ liên quan: 'freezer' (ngăn đá), 'refrigerator' (tủ lạnh), 'cooler' (máy làm mát).
Video minh hoạ tủ mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ mát
Câu hỏi thường gặp về "tủ mát"
Tủ mát tiếng Anh là gì?
Tủ mát tiếng Anh là "fridge" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị làm lạnh dùng để giữ thực phẩm và đồ uống tươi lâu trong nhà hoặc cửa hàng.
"fridge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fridge" nghĩa tiếng Việt là "tủ mát". Tủ mát là thiết bị điện tử giúp làm lạnh thực phẩm.
Phát âm "fridge" như thế nào?
"fridge" có phiên âm IPA /frɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fridge"?
I keep the milk in the fridge so it doesn't spoil. — Tôi để sữa trong tủ mát để nó không bị hỏng.