Tiếng Việt
Tủ cứu hỏa tiếng Anh là gì?
tủ cứu hỏa tiếng Anh là Fire cabinet /ˈfaɪər ˈkæbɪnət/. Tủ chứa các thiết bị chữa cháy như bình chữa cháy, vòi phun nước để phòng cháy chữa cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire cabinet
Ví dụ câu với tủ cứu hỏa / Fire cabinet
- 1
Tủ cứu hỏa nằm gần lối đi chính của tòa nhà.
The fire cabinet is located near the main entrance of the building.
- 2
Bạn cần biết vị trí của tủ cứu hỏa trong trường hợp khẩn cấp.
You need to know the location of the fire cabinet in case of emergency.
Ghi chú dùng từ tủ cứu hỏa
Tủ cứu hỏa là nơi chứa các thiết bị phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire extinguisher' (bình chữa cháy), 'fire alarm' (chuông báo cháy), 'fire safety' (an toàn phòng cháy).
Video minh hoạ tủ cứu hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ cứu hỏa
Câu hỏi thường gặp về "tủ cứu hỏa"
Tủ cứu hỏa tiếng Anh là gì?
Tủ cứu hỏa tiếng Anh là "Fire cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các thiết bị chữa cháy như bình chữa cháy, vòi phun nước để phòng cháy chữa cháy.
"Fire cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ cứu hỏa". Tủ cứu hỏa là nơi chứa các thiết bị phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy.
Phát âm "Fire cabinet" như thế nào?
"Fire cabinet" có phiên âm IPA /ˈfaɪər ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire cabinet"?
The fire cabinet is located near the main entrance of the building. — Tủ cứu hỏa nằm gần lối đi chính của tòa nhà.