Tiếng Việt
Tủ sắt tiếng Anh là gì?
tủ sắt tiếng Anh là Metal cabinet /ˈmɛtl ˈkæbɪnət/. Tủ làm bằng kim loại, dùng để đựng đồ hoặc lưu trữ tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metal cabinet
Ví dụ câu với tủ sắt / Metal cabinet
- 1
Tôi để hồ sơ trong tủ sắt của văn phòng.
I keep the documents in the metal cabinet.
- 2
Tủ sắt trong phòng kho chứa dụng cụ.
The metal cabinet in the storage room holds tools.
Ghi chú dùng từ tủ sắt
Tủ sắt là loại tủ làm bằng kim loại, thường dùng trong văn phòng hoặc nhà kho để lưu trữ đồ đạc. Các từ liên quan gồm 'closet' (tủ quần áo), 'locker' (tủ đựng đồ cá nhân), và 'cabinet' (tủ chứa đồ trong nhà hoặc văn phòng).
Video minh hoạ tủ sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ sắt
Câu hỏi thường gặp về "tủ sắt"
Tủ sắt tiếng Anh là gì?
Tủ sắt tiếng Anh là "Metal cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ làm bằng kim loại, dùng để đựng đồ hoặc lưu trữ tài liệu.
"Metal cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metal cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ sắt". Tủ sắt là loại tủ làm bằng kim loại, thường dùng trong văn phòng hoặc nhà kho để lưu trữ đồ đạc.
Phát âm "Metal cabinet" như thế nào?
"Metal cabinet" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metal cabinet"?
I keep the documents in the metal cabinet. — Tôi để hồ sơ trong tủ sắt của văn phòng.