Tiếng Việt
Tủ điện điều khiển tiếng Anh là gì?
tủ điện điều khiển tiếng Anh là Control panel cabinet /kənˈtrəʊl ˈpænl ˈkæbɪnət/. Tủ chứa các thiết bị điều khiển và điều chỉnh hệ thống điện hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Control panel cabinet
Ví dụ câu với tủ điện điều khiển / Control panel cabinet
- 1
The control panel cabinet is installed in the main control room.
Tủ điện điều khiển được lắp đặt trong phòng điều khiển chính.
- 2
Make sure the control panel cabinet is properly grounded.
Hãy đảm bảo tủ điện điều khiển được nối đất đúng cách.
Ghi chú dùng từ tủ điện điều khiển
Tủ điện điều khiển là nơi chứa các thiết bị điều khiển hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'control system' (hệ thống điều khiển), 'electrical enclosure' (hộp điện), 'automation' (tự động hóa).
Video minh hoạ tủ điện điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ điện điều khiển
Câu hỏi thường gặp về "tủ điện điều khiển"
Tủ điện điều khiển tiếng Anh là gì?
Tủ điện điều khiển tiếng Anh là "Control panel cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các thiết bị điều khiển và điều chỉnh hệ thống điện hoặc máy móc.
"Control panel cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Control panel cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ điện điều khiển". Tủ điện điều khiển là nơi chứa các thiết bị điều khiển hệ thống.
Phát âm "Control panel cabinet" như thế nào?
"Control panel cabinet" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊl ˈpænl ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Control panel cabinet"?
Tủ điện điều khiển được lắp đặt trong phòng điều khiển chính. — The control panel cabinet is installed in the main control room.