Tiếng Việt
Tủ điện tiếng Anh là gì?
tủ điện tiếng Anh là Electrical cabinet /ɪˈlɛktrɪkl ˈkæbɪnət/. Tủ chứa các thiết bị điện, dùng để điều khiển và phân phối điện năng trong hệ thống điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrical cabinet
Ví dụ câu với tủ điện / Electrical cabinet
- 1
The electrical cabinet houses the circuit breakers and switches.
Tủ điện chứa các bộ ngắt mạch và công tắc.
- 2
Technicians need to open the electrical cabinet for maintenance.
Kỹ thuật viên cần mở tủ điện để bảo trì.
Ghi chú dùng từ tủ điện
Tủ điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, giúp bảo vệ và điều khiển các thiết bị điện khác. Các thuật ngữ liên quan gồm: circuit breaker (bộ ngắt mạch), switch (công tắc), panel (bảng điều khiển).
Video minh hoạ tủ điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tủ điện
- tủ điện MSBmain switchboard
- tủ điện tầngfloor electrical cabinet
- tủ điện tổngmain electrical cabinet
- tủ điện hạ thếlow voltage cabinet
- tủ điện âm tườngRecessed electrical cabinet
- tủ điện động lựcelectrodynamic cabinet
- tủ điện phân phốidistribution board
- tủ điện trung thếmedium voltage switchgear
- tủ điện điều khiểnControl panel cabinet
- tủ điện công nghiệpindustrial electrical cabinet
- tủcabinet
- điệnelectricity
Câu hỏi thường gặp về "tủ điện"
Tủ điện tiếng Anh là gì?
Tủ điện tiếng Anh là "Electrical cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa các thiết bị điện, dùng để điều khiển và phân phối điện năng trong hệ thống điện.
"Electrical cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrical cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ điện". Tủ điện là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, giúp bảo vệ và điều khiển các thiết bị điện khác.
Phát âm "Electrical cabinet" như thế nào?
"Electrical cabinet" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkl ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrical cabinet"?
Tủ điện chứa các bộ ngắt mạch và công tắc. — The electrical cabinet houses the circuit breakers and switches.