Tiếng Việt
Tứ quý tiếng Anh là gì?
tứ quý tiếng Anh là four of a kind /fɔr ʌv ə kaɪnd/. Bốn quân bài giống nhau trong một bộ bài chơi bài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
four of a kind
Ví dụ câu với tứ quý / four of a kind
- 1
Trong trò chơi bài, tôi đã có tứ quý và thắng cuộc.
In the card game, I had four of a kind and won the game.
- 2
Anh ấy sở hữu tứ quý trong bài poker.
He has a four of a kind in poker.
Ghi chú dùng từ tứ quý
Tứ quý là một thuật ngữ trong bài poker và các trò chơi bài khác, chỉ bộ gồm 4 quân bài cùng giá trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'full house' (ba quân bài giống nhau cộng một đôi), 'flush' (bộ bài cùng chất), 'straight' (dãy bài liên tiếp).
Video minh hoạ tứ quý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tứ quý
Câu hỏi thường gặp về "tứ quý"
Tứ quý tiếng Anh là gì?
Tứ quý tiếng Anh là "four of a kind" (danh từ), nghĩa là: Bốn quân bài giống nhau trong một bộ bài chơi bài.
"four of a kind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"four of a kind" nghĩa tiếng Việt là "tứ quý". Tứ quý là một thuật ngữ trong bài poker và các trò chơi bài khác, chỉ bộ gồm 4 quân bài cùng giá trị.
Phát âm "four of a kind" như thế nào?
"four of a kind" có phiên âm IPA /fɔr ʌv ə kaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "four of a kind"?
In the card game, I had four of a kind and won the game. — Trong trò chơi bài, tôi đã có tứ quý và thắng cuộc.