Tiếng Việt
Tủ điều khiển tiếng Anh là gì?
tủ điều khiển tiếng Anh là control panel /kənˈtrəʊl ˈpænəl/. Bảng điều khiển dùng để kiểm soát và vận hành các thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control panel
Ví dụ câu với tủ điều khiển / control panel
- 1
Tôi đã điều chỉnh tủ điều khiển để phù hợp với các yêu cầu mới của nhà máy.
I adjusted the control panel to meet the new requirements of the factory.
- 2
Hãy kiểm tra tủ điều khiển trước khi bắt đầu vận hành máy móc.
Check the control panel before starting the machinery.
Ghi chú dùng từ tủ điều khiển
Tủ điều khiển là thiết bị trung tâm để điều khiển các hệ thống kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dashboard' (bảng điều khiển), 'interface' (giao diện), và 'automation' (tự động hóa), tất cả đều liên quan đến kiểm soát và vận hành hệ thống.
Video minh hoạ tủ điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ điều khiển
Câu hỏi thường gặp về "tủ điều khiển"
Tủ điều khiển tiếng Anh là gì?
Tủ điều khiển tiếng Anh là "control panel" (danh từ), nghĩa là: Bảng điều khiển dùng để kiểm soát và vận hành các thiết bị hoặc hệ thống.
"control panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control panel" nghĩa tiếng Việt là "tủ điều khiển". Tủ điều khiển là thiết bị trung tâm để điều khiển các hệ thống kỹ thuật.
Phát âm "control panel" như thế nào?
"control panel" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊl ˈpænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control panel"?
I adjusted the control panel to meet the new requirements of the factory. — Tôi đã điều chỉnh tủ điều khiển để phù hợp với các yêu cầu mới của nhà máy.