Tiếng Việt
Tủ đựng tài liệu tiếng Anh là gì?
tủ đựng tài liệu tiếng Anh là file cabinet /faɪl ˈkæbənət/. Tủ dùng để lưu trữ và sắp xếp tài liệu, giấy tờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file cabinet
Ví dụ câu với tủ đựng tài liệu / file cabinet
- 1
Tôi để các hồ sơ quan trọng trong tủ đựng tài liệu.
I keep important files in the file cabinet.
- 2
Bạn có thể lấy tài liệu từ tủ đựng tài liệu này.
You can retrieve documents from this file cabinet.
Ghi chú dùng từ tủ đựng tài liệu
Tủ đựng tài liệu là đồ dùng văn phòng để lưu trữ giấy tờ. Các từ liên quan: 'storage cabinet' (tủ chứa đồ), 'filing system' (hệ thống lưu trữ hồ sơ), 'document organizer' (bộ sắp xếp tài liệu).
Video minh hoạ tủ đựng tài liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ đựng tài liệu
Câu hỏi thường gặp về "tủ đựng tài liệu"
Tủ đựng tài liệu tiếng Anh là gì?
Tủ đựng tài liệu tiếng Anh là "file cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để lưu trữ và sắp xếp tài liệu, giấy tờ.
"file cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ đựng tài liệu". Tủ đựng tài liệu là đồ dùng văn phòng để lưu trữ giấy tờ.
Phát âm "file cabinet" như thế nào?
"file cabinet" có phiên âm IPA /faɪl ˈkæbənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file cabinet"?
I keep important files in the file cabinet. — Tôi để các hồ sơ quan trọng trong tủ đựng tài liệu.