Tiếng Việt
Tự giác tiếng Anh là gì?
Tự giác tiếng Anh là Self-disciplined /sɛlf ˈdɪsɪplɪnd/. Có ý thức tự kiểm soát hành vi của bản thân để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-disciplined
Ví dụ câu với Tự giác / Self-disciplined
- 1
She is very self-disciplined in her studies.
Cô ấy rất tự giác trong việc học của mình.
- 2
Maintaining a healthy lifestyle requires self-discipline.
Duy trì lối sống lành mạnh đòi hỏi sự tự giác.
Ghi chú dùng từ Tự giác
Tự giác là khả năng kiểm soát hành vi của chính mình. Các từ liên quan: tự chủ (self-control), trách nhiệm (responsibility), kiên trì (perseverance).
Video minh hoạ Tự giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tự giác
Câu hỏi thường gặp về "Tự giác"
Tự giác tiếng Anh là gì?
Tự giác tiếng Anh là "Self-disciplined" (tính từ), nghĩa là: Có ý thức tự kiểm soát hành vi của bản thân để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc xã hội.
"Self-disciplined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-disciplined" nghĩa tiếng Việt là "Tự giác". Tự giác là khả năng kiểm soát hành vi của chính mình.
Phát âm "Self-disciplined" như thế nào?
"Self-disciplined" có phiên âm IPA /sɛlf ˈdɪsɪplɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-disciplined"?
Cô ấy rất tự giác trong việc học của mình. — She is very self-disciplined in her studies.