Tiếng Việt
Từ hôn tiếng Anh là gì?
Từ hôn tiếng Anh là Call off an engagement /kɔːl ɒf ən ɪnˈɡeɪʤmənt/. Huỷ bỏ cuộc đính hôn hoặc kế hoạch kết hôn đã được dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Call off an engagement
Ví dụ câu với Từ hôn / Call off an engagement
- 1
Cặp đôi đã quyết định call off their engagement vì những bất đồng không thể hòa giải.
The couple decided to call off their engagement due to irreconcilable differences.
- 2
Sau nhiều tranh cãi, họ đã chính thức call off the wedding.
After many arguments, they officially called off the wedding.
Ghi chú dùng từ Từ hôn
Từ này dùng để chỉ việc huỷ bỏ một cuộc đính hôn hoặc kế hoạch kết hôn. Các từ liên quan: 'engagement' (đính hôn), 'marriage' (kết hôn), 'break up' (chia tay).
Video minh hoạ Từ hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Từ hôn
Câu hỏi thường gặp về "Từ hôn"
Từ hôn tiếng Anh là gì?
Từ hôn tiếng Anh là "Call off an engagement" (động từ), nghĩa là: Huỷ bỏ cuộc đính hôn hoặc kế hoạch kết hôn đã được dự kiến.
"Call off an engagement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Call off an engagement" nghĩa tiếng Việt là "Từ hôn". Từ này dùng để chỉ việc huỷ bỏ một cuộc đính hôn hoặc kế hoạch kết hôn.
Phát âm "Call off an engagement" như thế nào?
"Call off an engagement" có phiên âm IPA /kɔːl ɒf ən ɪnˈɡeɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Call off an engagement"?
The couple decided to call off their engagement due to irreconcilable differences. — Cặp đôi đã quyết định call off their engagement vì những bất đồng không thể hòa giải.