The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ lâu tiếng Anh là gì?

từ lâu tiếng Anh là long ago /lɔŋ əˈgoʊ/. Diễn đạt một điều đã xảy ra từ rất lâu trong quá khứ.

Hình minh hoạ "từ lâu" tiếng Anh là "long ago"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

long ago

Cụm từ
/lɔŋ əˈgoʊ/

Ví dụ câu với từ lâu / long ago

  1. 1

    Ngày xưa, nơi này là một làng chài nhỏ.

    Long ago, this was a small fishing village.

  2. 2

    Từ lâu, ông ấy đã sống ở đây.

    He has lived here long ago.

Ghi chú dùng từ từ lâu

Từ này dùng để nói về một sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra từ rất lâu trong quá khứ. Các từ liên quan: 'a long time ago' (một thời gian rất lâu trước), 'ancient' (cổ đại), 'historical' (lịch sử).

Video minh hoạ từ lâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ lâu

Câu hỏi thường gặp về "từ lâu"

Từ lâu tiếng Anh là gì?

Từ lâu tiếng Anh là "long ago" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt một điều đã xảy ra từ rất lâu trong quá khứ.

"long ago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"long ago" nghĩa tiếng Việt là "từ lâu". Từ này dùng để nói về một sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra từ rất lâu trong quá khứ.

Phát âm "long ago" như thế nào?

"long ago" có phiên âm IPA /lɔŋ əˈgoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "long ago"?

Long ago, this was a small fishing village. — Ngày xưa, nơi này là một làng chài nhỏ.