Tiếng Việt
Từ láy tiếng Anh là gì?
từ láy tiếng Anh là reduplication /ˌriˌdjupləˈkeɪʃən/. Từ láy là loại từ trong tiếng Việt được tạo ra bằng cách lặp lại một âm hoặc một nhóm âm để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu cho câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reduplication
Ví dụ câu với từ láy / reduplication
- 1
Trong câu 'đùng đoàng', từ láy thể hiện âm thanh lớn.
The word 'bang-bang' is a reduplication that mimics a loud noise.
- 2
Từ 'xèo xèo' mô tả âm thanh của thức ăn chiên rán.
The word 'sizzle-sizzle' describes the sound of frying food.
Ghi chú dùng từ từ láy
Từ láy thường dùng để tạo nhấn mạnh hoặc nhịp điệu trong câu. Các từ liên quan gồm 'đồng âm' (homophone), 'đồng âm khác nghĩa' (homonym), và 'nhịp điệu' (rhythm).
Video minh hoạ từ láy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ láy
Câu hỏi thường gặp về "từ láy"
Từ láy tiếng Anh là gì?
Từ láy tiếng Anh là "reduplication" (danh từ), nghĩa là: Từ láy là loại từ trong tiếng Việt được tạo ra bằng cách lặp lại một âm hoặc một nhóm âm để nhấn mạnh hoặc tạo nhịp điệu cho câu.
"reduplication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reduplication" nghĩa tiếng Việt là "từ láy". Từ láy thường dùng để tạo nhấn mạnh hoặc nhịp điệu trong câu.
Phát âm "reduplication" như thế nào?
"reduplication" có phiên âm IPA /ˌriˌdjupləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reduplication"?
The word 'bang-bang' is a reduplication that mimics a loud noise. — Trong câu 'đùng đoàng', từ láy thể hiện âm thanh lớn.