Tiếng Việt
Tự khắc tiếng Anh là gì?
tự khắc tiếng Anh là automatically /ˌɔːtəˈmætɪkli/. một cách tự động, không cần can thiệp của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
automatically
Ví dụ câu với tự khắc / automatically
- 1
Máy tính tự khắc lưu dữ liệu sau mỗi lần chỉnh sửa.
The computer automatically saves data after each edit.
- 2
Hệ thống tự khắc mở cửa khi nhận diện khuôn mặt.
The system automatically opens the door upon face recognition.
Ghi chú dùng từ tự khắc
Từ này mô tả hành động xảy ra một cách tự nhiên hoặc theo lập trình. Các từ liên quan gồm 'automatic' (tự động), 'automation' (tự động hóa), 'self-operating' (tự vận hành).
Video minh hoạ tự khắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự khắc
Câu hỏi thường gặp về "tự khắc"
Tự khắc tiếng Anh là gì?
Tự khắc tiếng Anh là "automatically" (trạng từ), nghĩa là: một cách tự động, không cần can thiệp của con người.
"automatically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"automatically" nghĩa tiếng Việt là "tự khắc". Từ này mô tả hành động xảy ra một cách tự nhiên hoặc theo lập trình.
Phát âm "automatically" như thế nào?
"automatically" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈmætɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "automatically"?
The computer automatically saves data after each edit. — Máy tính tự khắc lưu dữ liệu sau mỗi lần chỉnh sửa.