Tiếng Việt
Tứ khoái tiếng Anh là gì?
tứ khoái tiếng Anh là four pleasures /fɔːr ˈplɛʒ.ərz/. Bốn niềm vui chính trong cuộc sống theo truyền thống Phật giáo, gồm ăn ngon, ngủ ngon, chơi thoải mái, và vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
four pleasures
Ví dụ câu với tứ khoái / four pleasures
- 1
He seeks to enjoy the tứ khoái in his daily life.
Anh ấy cố gắng tận hưởng tứ khoái trong cuộc sống hàng ngày.
- 2
The concept of tứ khoái emphasizes balance and happiness.
Khái niệm về tứ khoái nhấn mạnh sự cân bằng và hạnh phúc.
Ghi chú dùng từ tứ khoái
Tứ khoái là khái niệm trong Phật giáo về bốn niềm vui. Các từ liên quan: 'hạnh phúc' (happiness), 'cân bằng' (balance), 'giải trí' (entertainment).
Video minh hoạ tứ khoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tứ khoái
Câu hỏi thường gặp về "tứ khoái"
Tứ khoái tiếng Anh là gì?
Tứ khoái tiếng Anh là "four pleasures" (danh từ), nghĩa là: Bốn niềm vui chính trong cuộc sống theo truyền thống Phật giáo, gồm ăn ngon, ngủ ngon, chơi thoải mái, và vui vẻ.
"four pleasures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"four pleasures" nghĩa tiếng Việt là "tứ khoái". Tứ khoái là khái niệm trong Phật giáo về bốn niềm vui.
Phát âm "four pleasures" như thế nào?
"four pleasures" có phiên âm IPA /fɔːr ˈplɛʒ.ərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "four pleasures"?
Anh ấy cố gắng tận hưởng tứ khoái trong cuộc sống hàng ngày. — He seeks to enjoy the tứ khoái in his daily life.