Tiếng Việt
Tự kiểm soát tiếng Anh là gì?
Tự kiểm soát tiếng Anh là Self-control /sɛlf kənˈtrəʊl/. Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân trong các tình huống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-control
Ví dụ câu với Tự kiểm soát / Self-control
- 1
Việc tự kiểm soát cảm xúc giúp anh ấy giải quyết các xung đột một cách hiệu quả.
His self-control helps him resolve conflicts effectively.
- 2
Tự kiểm soát là yếu tố quan trọng để thành công trong cuộc sống.
Self-control is an important factor for success in life.
Ghi chú dùng từ Tự kiểm soát
Tự kiểm soát là khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-discipline' (kỷ luật bản thân), 'impulse control' (kiểm soát xung động), và 'emotional regulation' (điều chỉnh cảm xúc).
Video minh hoạ Tự kiểm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự kiểm soát
Câu hỏi thường gặp về "Tự kiểm soát"
Tự kiểm soát tiếng Anh là gì?
Tự kiểm soát tiếng Anh là "Self-control" (danh từ), nghĩa là: Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân trong các tình huống khác nhau.
"Self-control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-control" nghĩa tiếng Việt là "Tự kiểm soát". Tự kiểm soát là khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân.
Phát âm "Self-control" như thế nào?
"Self-control" có phiên âm IPA /sɛlf kənˈtrəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-control"?
His self-control helps him resolve conflicts effectively. — Việc tự kiểm soát cảm xúc giúp anh ấy giải quyết các xung đột một cách hiệu quả.