Tiếng Việt
Tư pháp quốc tế tiếng Anh là gì?
tư pháp quốc tế tiếng Anh là private international law /ˈpraɪvət ˌɪntəˈnæʃənəl lɔː/. Luật quốc tế tư nhân quy định các quy tắc pháp lý áp dụng cho các vụ việc có yếu tố nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
private international law
Ví dụ câu với tư pháp quốc tế / private international law
- 1
Luật quốc tế tư nhân giúp xác định luật nào sẽ áp dụng trong các tranh chấp quốc tế.
Private international law determines which jurisdiction's laws apply in international disputes.
- 2
Các luật gia nghiên cứu về luật quốc tế tư nhân để giải quyết các vấn đề pháp lý xuyên quốc gia.
Legal scholars study private international law to resolve cross-border legal issues.
Ghi chú dùng từ tư pháp quốc tế
Luật quốc tế tư nhân liên quan đến các thuật ngữ như 'jurisdiction' (thẩm quyền), 'conflict of laws' (xung đột pháp luật), 'choice of law' (lựa chọn pháp luật).
Video minh hoạ tư pháp quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư pháp quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "tư pháp quốc tế"
Tư pháp quốc tế tiếng Anh là gì?
Tư pháp quốc tế tiếng Anh là "private international law" (danh từ), nghĩa là: Luật quốc tế tư nhân quy định các quy tắc pháp lý áp dụng cho các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
"private international law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"private international law" nghĩa tiếng Việt là "tư pháp quốc tế". Luật quốc tế tư nhân liên quan đến các thuật ngữ như 'jurisdiction' (thẩm quyền), 'conflict of laws' (xung đột pháp luật), 'choice of law' (lựa chọn pháp luật).
Phát âm "private international law" như thế nào?
"private international law" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˌɪntəˈnæʃənəl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "private international law"?
Private international law determines which jurisdiction's laws apply in international disputes. — Luật quốc tế tư nhân giúp xác định luật nào sẽ áp dụng trong các tranh chấp quốc tế.