Tiếng Việt
Tự phát sáng tiếng Anh là gì?
Tự phát sáng tiếng Anh là Self-luminous /sɛlf ˈluːmɪnəs/. Phản ánh khả năng phát sáng tự nhiên mà không cần nguồn sáng bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-luminous
Ví dụ câu với Tự phát sáng / Self-luminous
- 1
Con cá tự phát sáng trong lòng đại dương.
The fish is self-luminous in the deep ocean.
- 2
Các loại nấm tự phát sáng thường xuất hiện trong rừng rậm.
Some fungi are self-luminous in the forest.
Ghi chú dùng từ Tự phát sáng
Tự phát sáng mô tả vật thể phát ra ánh sáng của chính nó, không cần nguồn sáng bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phosphorescence' (quang phát quang), 'luminescence' (phát quang), và 'bioluminescence' (sự phát quang sinh học).
Video minh hoạ Tự phát sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự phát sáng
Câu hỏi thường gặp về "Tự phát sáng"
Tự phát sáng tiếng Anh là gì?
Tự phát sáng tiếng Anh là "Self-luminous" (tính từ), nghĩa là: Phản ánh khả năng phát sáng tự nhiên mà không cần nguồn sáng bên ngoài.
"Self-luminous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-luminous" nghĩa tiếng Việt là "Tự phát sáng". Tự phát sáng mô tả vật thể phát ra ánh sáng của chính nó, không cần nguồn sáng bên ngoài.
Phát âm "Self-luminous" như thế nào?
"Self-luminous" có phiên âm IPA /sɛlf ˈluːmɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-luminous"?
The fish is self-luminous in the deep ocean. — Con cá tự phát sáng trong lòng đại dương.