Tiếng Việt
Dạ quang tiếng Anh là gì?
dạ quang tiếng Anh là luminous /ˈlumənəs/. Chữ 'dạ quang' chỉ ánh sáng phát ra trong đêm hoặc trong bóng tối, thường do sinh vật hoặc vật thể phát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luminous
Ví dụ câu với dạ quang / luminous
- 1
Con cá phát ra dạ quang trong đêm tối.
The fish emitted luminous light in the dark.
- 2
Cây cối có thể phát ra dạ quang trong điều kiện đặc biệt.
Plants can produce luminous effects under certain conditions.
Ghi chú dùng từ dạ quang
Dạ quang là hiện tượng phát sáng trong bóng tối, liên quan đến các sinh vật như cá hoặc các vật thể phát sáng. Các từ liên quan: phosphorescence (phản quang), bioluminescence (sự phát quang sinh học), fluorescence (huỳnh quang).
Video minh hoạ dạ quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạ quang
Câu hỏi thường gặp về "dạ quang"
Dạ quang tiếng Anh là gì?
Dạ quang tiếng Anh là "luminous" (danh từ), nghĩa là: Chữ 'dạ quang' chỉ ánh sáng phát ra trong đêm hoặc trong bóng tối, thường do sinh vật hoặc vật thể phát ra.
"luminous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luminous" nghĩa tiếng Việt là "dạ quang". Dạ quang là hiện tượng phát sáng trong bóng tối, liên quan đến các sinh vật như cá hoặc các vật thể phát sáng.
Phát âm "luminous" như thế nào?
"luminous" có phiên âm IPA /ˈlumənəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luminous"?
The fish emitted luminous light in the dark. — Con cá phát ra dạ quang trong đêm tối.