Tiếng Việt
Tự phát tiếng Anh là gì?
Tự phát tiếng Anh là Spontaneous /spɒnˈteɪniəs/. Tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước, xảy ra một cách tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spontaneous
Ví dụ câu với Tự phát / Spontaneous
- 1
Cuộc trò chuyện tự phát diễn ra khi mọi người bắt đầu chia sẻ câu chuyện của mình.
The spontaneous conversation flowed effortlessly among the friends.
- 2
Họ có một phản ứng tự phát khi nghe tin đó.
They had a spontaneous reaction upon hearing the news.
Ghi chú dùng từ Tự phát
Từ 'Tự phát' mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không lên kế hoạch trước. Các từ liên quan gồm 'impulsive' (bốc đồng), 'unplanned' (không dự kiến), và 'instinctive' ( theo bản năng).
Video minh hoạ Tự phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự phát
Câu hỏi thường gặp về "Tự phát"
Tự phát tiếng Anh là gì?
Tự phát tiếng Anh là "Spontaneous" (tính từ), nghĩa là: Tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước, xảy ra một cách tự nhiên.
"Spontaneous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spontaneous" nghĩa tiếng Việt là "Tự phát". Từ 'Tự phát' mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không lên kế hoạch trước.
Phát âm "Spontaneous" như thế nào?
"Spontaneous" có phiên âm IPA /spɒnˈteɪniəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spontaneous"?
The spontaneous conversation flowed effortlessly among the friends. — Cuộc trò chuyện tự phát diễn ra khi mọi người bắt đầu chia sẻ câu chuyện của mình.