Tiếng Việt
Quang thông tiếng Anh là gì?
Quang thông tiếng Anh là Luminous flux /ˈluːmɪnəs flʌks/. Lượng sáng mà một nguồn sáng phát ra trong một đơn vị thời gian, đo bằng lumen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Luminous flux
Ví dụ câu với Quang thông / Luminous flux
- 1
Đèn này có quang thông cao, phù hợp để chiếu sáng phòng lớn.
This lamp has a high luminous flux, suitable for illuminating large rooms.
- 2
Quang thông của bóng đèn giảm khi nó cũ đi.
The luminous flux of the bulb decreases as it gets old.
Ghi chú dùng từ Quang thông
Quang thông là một thuật ngữ trong quang học, liên quan đến độ sáng của nguồn sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lumen' (lumen), 'độ sáng' (brightness), 'ánh sáng' (light).
Video minh hoạ Quang thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quang thông
Câu hỏi thường gặp về "Quang thông"
Quang thông tiếng Anh là gì?
Quang thông tiếng Anh là "Luminous flux" (danh từ), nghĩa là: Lượng sáng mà một nguồn sáng phát ra trong một đơn vị thời gian, đo bằng lumen.
"Luminous flux" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Luminous flux" nghĩa tiếng Việt là "Quang thông". Quang thông là một thuật ngữ trong quang học, liên quan đến độ sáng của nguồn sáng.
Phát âm "Luminous flux" như thế nào?
"Luminous flux" có phiên âm IPA /ˈluːmɪnəs flʌks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Luminous flux"?
This lamp has a high luminous flux, suitable for illuminating large rooms. — Đèn này có quang thông cao, phù hợp để chiếu sáng phòng lớn.