Tiếng Việt
Tự phong tiếng Anh là gì?
Tự phong tiếng Anh là Self-proclaimed /sɛlf prəˈkleɪmd/. Tự xưng là, tự nhận là, không qua xác nhận chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-proclaimed
Ví dụ câu với Tự phong / Self-proclaimed
- 1
Anh ta là một nhà lãnh đạo tự phong trong cộng đồng.
He is a self-proclaimed leader in the community.
- 2
Cô ấy tự phong là chuyên gia trong lĩnh vực này.
She is a self-proclaimed expert in this field.
Ghi chú dùng từ Tự phong
Từ này dùng để mô tả người tự xưng hoặc tự nhận mình là gì đó mà không có xác nhận chính thức. Các từ liên quan: 'self-declared' (tự tuyên bố), 'unofficial' (không chính thức), 'improvised' (tự phát).
Video minh hoạ Tự phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự phong
Câu hỏi thường gặp về "Tự phong"
Tự phong tiếng Anh là gì?
Tự phong tiếng Anh là "Self-proclaimed" (tính từ), nghĩa là: Tự xưng là, tự nhận là, không qua xác nhận chính thức.
"Self-proclaimed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-proclaimed" nghĩa tiếng Việt là "Tự phong". Từ này dùng để mô tả người tự xưng hoặc tự nhận mình là gì đó mà không có xác nhận chính thức.
Phát âm "Self-proclaimed" như thế nào?
"Self-proclaimed" có phiên âm IPA /sɛlf prəˈkleɪmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-proclaimed"?
He is a self-proclaimed leader in the community. — Anh ta là một nhà lãnh đạo tự phong trong cộng đồng.