Tiếng Việt
Tủ rượu tiếng Anh là gì?
tủ rượu tiếng Anh là Wine cabinet /waɪn ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để chứa và bảo quản rượu vang, thường có các ngăn để xếp chai rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wine cabinet
Ví dụ câu với tủ rượu / Wine cabinet
- 1
Tôi đã mua một tủ rượu mới để trưng bày các loại vang yêu thích.
I bought a new wine cabinet to display my favorite wines.
- 2
Tủ rượu của anh ấy rất sang trọng và đầy đủ các loại rượu quý.
His wine cabinet is very elegant and filled with rare wines.
Ghi chú dùng từ tủ rượu
Tủ rượu là nơi lưu trữ rượu vang, giúp bảo quản và trình bày các loại rượu. Các từ liên quan: 'cabinets' (tủ), 'storage' (lưu trữ), 'liquor' (rượu).
Video minh hoạ tủ rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ rượu
Câu hỏi thường gặp về "tủ rượu"
Tủ rượu tiếng Anh là gì?
Tủ rượu tiếng Anh là "Wine cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để chứa và bảo quản rượu vang, thường có các ngăn để xếp chai rượu.
"Wine cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wine cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ rượu". Tủ rượu là nơi lưu trữ rượu vang, giúp bảo quản và trình bày các loại rượu.
Phát âm "Wine cabinet" như thế nào?
"Wine cabinet" có phiên âm IPA /waɪn ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wine cabinet"?
I bought a new wine cabinet to display my favorite wines. — Tôi đã mua một tủ rượu mới để trưng bày các loại vang yêu thích.