The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự tại tiếng Anh là gì?

Tự tại tiếng Anh là Carefree /ˈkeəfriː/. Tự tại mô tả trạng thái thoải mái, không lo lắng hay bị ràng buộc bởi những lo toan trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "Tự tại" tiếng Anh là "Carefree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Carefree

Tính từ
/ˈkeəfriː/

Ví dụ câu với Tự tại / Carefree

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ thái độ tự tại dù gặp phải nhiều thử thách.

    He always remains carefree even when facing many challenges.

  2. 2

    Cô ấy sống tự tại và tận hưởng từng khoảnh khắc trong cuộc sống.

    She lives carefree and enjoys every moment of life.

Ghi chú dùng từ Tự tại

Tự tại thể hiện trạng thái thoải mái, không lo lắng. Các từ liên quan: 'relaxed' (thư thái), 'untroubled' (không bị quấy rầy), 'carefree' (vô lo vô nghĩ).

Video minh hoạ Tự tại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tự tại

Câu hỏi thường gặp về "Tự tại"

Tự tại tiếng Anh là gì?

Tự tại tiếng Anh là "Carefree" (tính từ), nghĩa là: Tự tại mô tả trạng thái thoải mái, không lo lắng hay bị ràng buộc bởi những lo toan trong cuộc sống.

"Carefree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Carefree" nghĩa tiếng Việt là "Tự tại". Tự tại thể hiện trạng thái thoải mái, không lo lắng.

Phát âm "Carefree" như thế nào?

"Carefree" có phiên âm IPA /ˈkeəfriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Carefree"?

He always remains carefree even when facing many challenges. — Anh ấy luôn giữ thái độ tự tại dù gặp phải nhiều thử thách.