Tiếng Việt
Tu tập tiếng Anh là gì?
tu tập tiếng Anh là spiritual practice /ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/. Hoạt động hoặc phương pháp nhằm phát triển tâm linh hoặc đức tin, như thiền hoặc cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritual practice
Ví dụ câu với tu tập / spiritual practice
- 1
Anh ấy dành thời gian cho tu tập mỗi sáng để tìm sự bình yên trong tâm hồn.
He dedicates time to spiritual practice every morning to find peace of mind.
- 2
Tu tập giúp tôi hiểu rõ hơn về bản thân và cuộc sống.
Spiritual practice helps me understand myself and life better.
Ghi chú dùng từ tu tập
Tu tập là quá trình rèn luyện tâm linh, liên quan đến thiền, cầu nguyện, và thiền định. Các từ liên quan gồm có thiền (meditation), cầu nguyện (prayer), và thiền định (meditative practice).
Video minh hoạ tu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tu tập
Câu hỏi thường gặp về "tu tập"
Tu tập tiếng Anh là gì?
Tu tập tiếng Anh là "spiritual practice" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc phương pháp nhằm phát triển tâm linh hoặc đức tin, như thiền hoặc cầu nguyện.
"spiritual practice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritual practice" nghĩa tiếng Việt là "tu tập". Tu tập là quá trình rèn luyện tâm linh, liên quan đến thiền, cầu nguyện, và thiền định.
Phát âm "spiritual practice" như thế nào?
"spiritual practice" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritual practice"?
He dedicates time to spiritual practice every morning to find peace of mind. — Anh ấy dành thời gian cho tu tập mỗi sáng để tìm sự bình yên trong tâm hồn.