The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư thế ngủ tiếng Anh là gì?

Tư thế ngủ tiếng Anh là Sleeping posture /ˈsliːpɪŋ ˈpɒsʧə/. Hình dạng hoặc cách thức cơ thể nằm khi ngủ.

Hình minh hoạ "Tư thế ngủ" tiếng Anh là "Sleeping posture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sleeping posture

Danh từ
/ˈsliːpɪŋ ˈpɒsʧə/

Ví dụ câu với Tư thế ngủ / Sleeping posture

  1. 1

    Anh ấy thích ngủ trong tư thế nằm sấp.

    He prefers sleeping on his stomach.

  2. 2

    Tư thế ngủ đúng giúp giảm đau lưng.

    Correct sleeping posture helps reduce back pain.

Ghi chú dùng từ Tư thế ngủ

Tư thế ngủ đề cập đến cách cơ thể nằm khi ngủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sleep position' (vị trí ngủ), 'sleeping position' (tư thế ngủ), và 'posture' (tư thế).

Video minh hoạ Tư thế ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tư thế ngủ

Câu hỏi thường gặp về "Tư thế ngủ"

Tư thế ngủ tiếng Anh là gì?

Tư thế ngủ tiếng Anh là "Sleeping posture" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng hoặc cách thức cơ thể nằm khi ngủ.

"Sleeping posture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sleeping posture" nghĩa tiếng Việt là "Tư thế ngủ". Tư thế ngủ đề cập đến cách cơ thể nằm khi ngủ.

Phát âm "Sleeping posture" như thế nào?

"Sleeping posture" có phiên âm IPA /ˈsliːpɪŋ ˈpɒsʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sleeping posture"?

He prefers sleeping on his stomach. — Anh ấy thích ngủ trong tư thế nằm sấp.