Tiếng Việt
Mã thượng tiếng Anh là gì?
mã thượng tiếng Anh là gallant posture /ˈɡæl.ənt ˈpɒs.tʃər/. Tư thế oai vệ, trang nghiêm của một người đàn ông lịch lãm hoặc dũng cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gallant posture
Ví dụ câu với mã thượng / gallant posture
- 1
Anh ấy đứng trong tư thế mã thượng, thể hiện sự tự tin.
He stood in a gallant posture, showing confidence.
- 2
Cô ấy cúi chào trong tư thế mã thượng khi bước vào phòng.
She bowed in a gallant posture as she entered the room.
Ghi chú dùng từ mã thượng
Mã thượng mô tả tư thế oai vệ, trang nghiêm của người đàn ông lịch lãm hoặc dũng cảm. Các từ liên quan gồm 'dignified stance' (tư thế trang nghiêm), 'regal posture' (tư thế hoàng gia), 'proud stance' (tư thế tự hào).
Video minh hoạ mã thượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã thượng
Câu hỏi thường gặp về "mã thượng"
Mã thượng tiếng Anh là gì?
Mã thượng tiếng Anh là "gallant posture" (danh từ), nghĩa là: Tư thế oai vệ, trang nghiêm của một người đàn ông lịch lãm hoặc dũng cảm.
"gallant posture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gallant posture" nghĩa tiếng Việt là "mã thượng". Mã thượng mô tả tư thế oai vệ, trang nghiêm của người đàn ông lịch lãm hoặc dũng cảm.
Phát âm "gallant posture" như thế nào?
"gallant posture" có phiên âm IPA /ˈɡæl.ənt ˈpɒs.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gallant posture"?
He stood in a gallant posture, showing confidence. — Anh ấy đứng trong tư thế mã thượng, thể hiện sự tự tin.