Tiếng Việt
Tư thế truyền thống tiếng Anh là gì?
Tư thế truyền thống tiếng Anh là Traditional posture /trəˈdɪʃənl ˈpɒsʧə/. Tư thế truyền thống là cách đứng, ngồi hoặc vận động theo các hình thức đã được duy trì qua nhiều thế hệ trong văn hóa hoặc tập quán của một cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Traditional posture
Ví dụ câu với Tư thế truyền thống / Traditional posture
- 1
He always maintains a traditional posture during the ceremony.
Anh ấy luôn giữ tư thế truyền thống trong buổi lễ.
- 2
The dancer's traditional posture reflects her cultural heritage.
Tư thế truyền thống của vũ công phản ánh di sản văn hóa của cô ấy.
Ghi chú dùng từ Tư thế truyền thống
Tư thế truyền thống liên quan đến các cách đứng hoặc ngồi theo phong tục cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'posture' (tư thế), 'stance' (tư thế đứng), 'pose' (tư thế tạo dáng).
Video minh hoạ Tư thế truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tư thế truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "Tư thế truyền thống"
Tư thế truyền thống tiếng Anh là gì?
Tư thế truyền thống tiếng Anh là "Traditional posture" (danh từ), nghĩa là: Tư thế truyền thống là cách đứng, ngồi hoặc vận động theo các hình thức đã được duy trì qua nhiều thế hệ trong văn hóa hoặc tập quán của một cộng đồng.
"Traditional posture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Traditional posture" nghĩa tiếng Việt là "Tư thế truyền thống". Tư thế truyền thống liên quan đến các cách đứng hoặc ngồi theo phong tục cổ truyền.
Phát âm "Traditional posture" như thế nào?
"Traditional posture" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənl ˈpɒsʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Traditional posture"?
Anh ấy luôn giữ tư thế truyền thống trong buổi lễ. — He always maintains a traditional posture during the ceremony.