Tiếng Việt
Tủ thuốc y tế tiếng Anh là gì?
tủ thuốc y tế tiếng Anh là Medicine cabinet /ˈmɛdɪsɪn ˈkæbɪnət/. Tủ chứa thuốc và dụng cụ y tế trong nhà để sử dụng khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medicine cabinet
Ví dụ câu với tủ thuốc y tế / Medicine cabinet
- 1
Tôi để thuốc cảm trong tủ thuốc y tế để dễ lấy khi cần.
I keep cold medicine in the medicine cabinet for easy access.
- 2
Bạn có thể lấy thuốc đau đầu từ tủ thuốc y tế của tôi.
You can take headache medicine from my medicine cabinet.
Ghi chú dùng từ tủ thuốc y tế
Tủ thuốc y tế là nơi lưu trữ thuốc và dụng cụ y tế trong nhà. Các từ liên quan: 'medicine' (thuốc), 'first aid kit' (bộ sơ cứu), 'pharmacy' (hiệu thuốc).
Video minh hoạ tủ thuốc y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ thuốc y tế
Câu hỏi thường gặp về "tủ thuốc y tế"
Tủ thuốc y tế tiếng Anh là gì?
Tủ thuốc y tế tiếng Anh là "Medicine cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ chứa thuốc và dụng cụ y tế trong nhà để sử dụng khi cần thiết.
"Medicine cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medicine cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ thuốc y tế". Tủ thuốc y tế là nơi lưu trữ thuốc và dụng cụ y tế trong nhà.
Phát âm "Medicine cabinet" như thế nào?
"Medicine cabinet" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪsɪn ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medicine cabinet"?
I keep cold medicine in the medicine cabinet for easy access. — Tôi để thuốc cảm trong tủ thuốc y tế để dễ lấy khi cần.